đáo thủ

đáo thủ

Một nhóm bạn chơi đáo thủ trên sân đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi ném đĩa: "đáo thủ" chỉ một trò chơi dân gian, trong đó người chơi ném một vật hình đĩa (thường đồng xu hoặc miếng kim loại) sao cho rơi trúng hoặc vượt qua một vạch kẻ ngang trên mặt đất. Trò chơi này thường thấy trong sinh hoạt giải trícác vùng nông thôn Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ em trong làng thường tụ tập chơi đáo thủ vào những buổi chiều mát. (Trẻ em trong làng thường tụ tập chơi trò ném đĩa vào buổi chiều mát.)
    • Đáo thủ một trò chơi đòi hỏi sự khéo léo chính xác. (Trò ném đĩa đòi hỏi sự khéo léo chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chơi đáo thủ": tham gia trò chơi ném đĩa.

    • Họ dành cả buổi sáng để chơi đáo thủ trên sân đất. (Họ dành cả buổi sáng để tham gia trò ném đĩa trên sân đất.)
  • "luật đáo thủ": quy tắc của trò chơi ném đĩa.

    • Luật đáo thủ rất đơn giản: ai ném trúng vạch sẽ thắng. (Quy tắc của trò ném đĩa rất đơn giản: ai ném trúng vạch sẽ thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đáo (động từ): ném, quăng (thường dùng trong ngữ cảnh cổ hoặc vùng miền).

    • Anh ấy đáo đồng xu qua vạch một cách chính xác. (Anh ấy ném đồng xu qua vạch một cách chính xác.)
  • Thủ (danh từ): vạch, đường kẻ (thường chỉ ranh giới trong trò chơi).

    • Người chơi cố gắng ném trúng thủ để giành chiến thắng. (Người chơi cố gắng ném trúng vạch để giành chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ném đĩa: tên gọi khác của trò chơi đáo thủ.
  • Chọi đáo: biến thể địa phương của trò chơi này.
Thành ngữ liên quan
  • Đáo thủ vạch kẻ: (thành ngữ) chỉ việc đạt được mục tiêu một cách chính xác, khéo léo.
    • Anh ấy làm việc như đáo thủ vạch kẻ, không sai một ly. (Anh ấy làm việc chính xác như ném trúng vạch, không sai một chút.)